Giá vàng ngày 03-10-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 140,500-600 143,500-600
SJC 0.5c, 1c, 2c 140,500-600 143,530-600
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 140,000-600 143,000-600
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 140,000-600 143,100-600
Vàng nữ trang 9999 137,500-600 142,000-600
Vàng nữ trang 99 133,594-594 140,594-594
Vàng nữ trang 75 96,861-450 106,661-450
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 140,500-600 143,500-600
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 140,500-600 143,500-600
SJC Cà Mau 140,500-600 143,500-600
SJC Huế 140,500-600 143,500-600
SJC Miền Tây 140,500-600 143,500-600
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 140,500-600 143,500-600
SJC Bạc Liêu 140,500-600 143,500-600
SJC Quy Nhơn 140,500-600 143,500-600
SJC Hạ Long 140,500-600 143,500-600
SJC Đà Lạt 140,500-600 143,500-600
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 140,500-600 143,500-600
DOJI HN 140,500-600 143,500-600
PNJ TP.HCM 140,500-600 143,500-600
PNJ Hà Nội 140,500-600 143,500-600
Phú Qúy SJC 140,300-500 143,500-600
Bảo Tín Minh Châu 139,500-400 143,500-600
Mi Hồng 142,000-500 143,500-500
Bảo Tín Mạnh Hải 139,500-400 143,500-400