Giá vàng ngày 02-10-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 141,100-200 144,100-200
SJC 0.5c, 1c, 2c 141,100-200 144,130-200
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 140,600-200 143,600-200
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 140,600-200 143,700-200
Vàng nữ trang 9999 138,100-200 142,600-200
Vàng nữ trang 99 134,188-198 141,188-198
Vàng nữ trang 75 97,311-150 107,111-150
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 141,100-200 144,100-200
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 141,100-200 144,100-200
SJC Cà Mau 141,100-200 144,100-200
SJC Huế 141,100-200 144,100-200
SJC Miền Tây 141,100-200 144,100-200
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 141,100-200 144,100-200
SJC Bạc Liêu 141,100-200 144,100-200
SJC Quy Nhơn 141,100-200 144,100-200
SJC Hạ Long 141,100-200 144,100-200
SJC Đà Lạt 141,100-200 144,100-200
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 141,100-200 144,100-200
DOJI HN 141,100-200 144,100-200
PNJ TP.HCM 141,100-200 144,100-200
PNJ Hà Nội 141,100-200 144,100-200
Phú Qúy SJC 140,8000 144,100-200
Bảo Tín Minh Châu 139,900100 144,100-200
Mi Hồng 142,500-200 144,000-200
Bảo Tín Mạnh Hải 139,900100 143,900100