Giá vàng ngày 01-10-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 141,300200 144,300200
SJC 0.5c, 1c, 2c 141,300200 144,330200
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 140,800200 143,800200
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 140,800200 143,900200
Vàng nữ trang 9999 138,300200 142,800200
Vàng nữ trang 99 134,386198 141,386198
Vàng nữ trang 75 97,461150 107,261150
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 141,300200 144,300200
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 141,300200 144,300200
SJC Cà Mau 141,300200 144,300200
SJC Huế 141,300200 144,300200
SJC Miền Tây 141,300200 144,300200
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 141,300200 144,300200
SJC Bạc Liêu 141,300200 144,300200
SJC Quy Nhơn 141,300200 144,300200
SJC Hạ Long 141,300200 144,300200
SJC Đà Lạt 141,300200 144,300200
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 141,300200 144,300200
DOJI HN 141,300200 144,300200
PNJ TP.HCM 141,300200 144,300200
PNJ Hà Nội 141,300200 144,300200
Phú Qúy SJC 140,8000 144,300200
Bảo Tín Minh Châu 139,800-400 144,300200
Mi Hồng 142,700200 144,200200
Bảo Tín Mạnh Hải 139,800-400 143,800-400