Giá vàng (XAU/USD) mở đầu tuần mới trong trạng thái điều chỉnh khi rời xa đỉnh 7 tuần tại 4.372 USD và lùi về khu vực 4.300 USD. Áp lực bán xuất hiện sau đợt tăng mạnh gần 7% trong tuần trước, khi nhà đầu tư chủ động chốt lời và giảm vị thế trước thềm công bố dữ liệu lạm phát quan trọng của Mỹ.
Đồng USD phục hồi trở lại sau cú giảm sâu hậu báo cáo bảng lương phi nông nghiệp (NFP) yếu kém, tạo thêm sức ép lên kim loại quý. Tuy nhiên, bối cảnh thị trường vẫn cho thấy vàng đang được hỗ trợ trong trung hạn nhờ kỳ vọng chính sách tiền tệ nới lỏng hơn từ Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed).
Dữ liệu NFP tháng 7 gây bất ngờ khi nền kinh tế Mỹ mất 23.000 việc làm, trái ngược hoàn toàn với kỳ vọng tăng trưởng. Dù tỷ lệ thất nghiệp giảm xuống 4,1%, nhưng nguyên nhân chủ yếu đến từ sự thu hẹp lực lượng lao động, phản ánh dấu hiệu suy yếu tiềm ẩn.
Theo CME FedWatch, xác suất Fed tăng lãi suất trong tháng 9 đã giảm xuống khoảng 44%, từ mức 55% trước đó. Điều này củng cố quan điểm rằng chu kỳ thắt chặt tiền tệ có thể đang tiến gần đến điểm kết thúc – yếu tố hỗ trợ dài hạn cho giá vàng.
Tuy nhiên, trong ngắn hạn, đồng USD vẫn được hưởng lợi từ nhu cầu trú ẩn khi căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông leo thang. Những diễn biến mới quanh eo biển Hormuz, bao gồm các cuộc tấn công tàu chở dầu và bất ổn khu vực, đã làm gia tăng lo ngại về nguồn cung năng lượng và lạm phát toàn cầu. Điều này vô tình hỗ trợ đồng bạc xanh và gây áp lực ngược chiều lên vàng.
Thị trường hiện đang chuyển trọng tâm sang báo cáo Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Mỹ. Đây được xem là yếu tố then chốt định hướng kỳ vọng lãi suất và xu hướng của vàng trong ngắn hạn.
Nếu lạm phát tiếp tục hạ nhiệt, vàng có thể nhận được lực đẩy mạnh nhờ kỳ vọng Fed nới lỏng. Ngược lại, một số liệu CPI cao hơn dự kiến sẽ củng cố sức mạnh của USD và khiến vàng chịu thêm áp lực điều chỉnh.
Trong bối cảnh này, chiến lược “mua khi giá giảm” (buy the dip) vẫn đang chiếm ưu thế, khi nhà đầu tư tận dụng các nhịp điều chỉnh để tích lũy vị thế.
Trên biểu đồ ngày, giá vàng hiện giao dịch quanh 4.325 USD, duy trì trên các đường trung bình động quan trọng như SMA 20 ngày (4103 USD) và SMA 50 ngày (4.150 USD), cho thấy xu hướng tăng ngắn hạn vẫn chiếm ưu thế.
Tuy nhiên, vàng vẫn đang đối mặt với áp lực kháng cự mạnh tại SMA 100 ngày (4.389 USD) và SMA 200 ngày (4.495 USD). Đây là các ngưỡng quan trọng quyết định khả năng bứt phá lên xu hướng tăng mới.
Chỉ báo RSI (14) hiện dao động quanh mức 65, phản ánh động lực tăng vẫn tích cực nhưng chưa rơi vào trạng thái quá mua.
Ở chiều hỗ trợ, các mốc quan trọng cần theo dõi gồm 4.150 USD (SMA 50 ngày) và 4.103 USD (SMA 20 ngày). Nếu phá vỡ các ngưỡng này, áp lực bán có thể gia tăng và kéo giá về các vùng thấp hơn.
Tổng thể, vàng đang trong giai đoạn tích lũy sau nhịp tăng mạnh, với xu hướng trung hạn vẫn nghiêng về tăng giá. Tuy nhiên, biến động ngắn hạn sẽ phụ thuộc lớn vào dữ liệu lạm phát Mỹ và diễn biến địa chính trị.
Nhà đầu tư cần theo dõi sát phản ứng của thị trường sau khi CPI được công bố, vì đây có thể là chất xúc tác cho một xu hướng rõ ràng hơn của XAU/USD trong tuần này.

Chu Phương – Chuyên gia Giavang Net
Chu Phương – Thạc sĩ Kinh tế Quốc tế với hơn 12 năm theo dõi thị trường Vàng, Ngoại hối. Với vai trò là chuyên gia phân tích thị trường tại Giavang.net; Chu Phương chia sẻ các thông tin kinh tế, chính trị có tầm ảnh hưởng tới thị trường, phân tích – dự báo triển vọng thị trường cả theo góc độ cơ bản và kĩ thuật
Dự báo giá vàng tuần 10 – 14/8: Sốc NFP âm: Giá vàng tăng dựng đứng 300USD, chuẩn bị chạm $4.500?
10:55 AM 08/08
Tuần qua: NĐT thắng lớn: Chứng khoán Mỹ phá kỉ lục – Vàng tăng 7% lên đỉnh 2 tháng – Dầu thô cũng vọt 7%
10:35 AM 08/08
Tiêu điểm phiên 7/8: Bảng lương phi nông nghiệp Mỹ tháng 7
04:25 PM 07/08
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
25,800 -170 | 25,830 -170 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 141,100100 | 144,100100 |
| Vàng nhẫn | 141,100100 | 144,130100 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,910-90 | 26,320-90 |
AUD |
17,97810 | 18,74110 |
CAD |
18,24826 | 19,02327 |
JPY |
1590 | 1700 |
EUR |
29,410-22 | 30,961-23 |
CHF |
31,483-3 | 32,820-3 |
GBP |
34,334-19 | 35,792-19 |
CNY |
3,775-13 | 3,935-13 |