Trong bối cảnh giá vàng chạm mức thấp nhất kể từ năm ngoái, các ngân hàng trung ương (NHTƯ) trên thế giới đã nhanh chóng tận dụng cơ hội để gia tăng dự trữ. Theo Krishan Gopaul, Chuyên gia phân tích cấp cao tại Hội đồng Vàng Thế giới (WGC), làn sóng mua vào đang diễn ra mạnh mẽ tại nhiều quốc gia từ châu Âu đến châu Á.
Dữ liệu mới nhất cho thấy các quốc gia đang tích cực đa dạng hóa tài sản dự trữ bằng kim loại quý này để củng cố sức mạnh tài chính:
Thị trường vàng quốc gia đã trở nên biến động hơn kể từ khi các xung đột địa chính trị gia tăng. Điều này buộc một số ngân hàng phải linh hoạt trong việc quản lý tài sản:
Dữ liệu bổ sung từ tháng 2 cho thấy Kazakhstan đã tăng thêm gần 8 tấn vàng, đưa tổng dự trữ lên 348 tấn – mức cao nhất kể từ đầu năm 2023. Điều này đã góp phần đẩy tổng mức mua ròng của các NHTƯ toàn cầu trong tháng 2 lên con số 27 tấn.
Trái ngược với xu hướng gom hàng, Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận mức giảm dự trữ vàng lớn nhất kể từ năm 2013.
Lưu ý chiến thuật: NHTƯ Thổ Nhĩ Kỳ cho biết họ đã thực hiện các thỏa thuận hoán đổi (swap) và bán vàng để lấy thanh khoản. Mục đích là sử dụng nguồn vốn này để hỗ trợ đồng Lira và ổn định nền kinh tế trong nước.
Việc các ngân hàng trung ương tranh thủ mua vào khi giá thấp cho thấy niềm tin dài hạn vào vàng như một tài sản trú ẩn an toàn. Dù một số quốc gia phải “tiền tệ hóa” dự trữ vàng để ứng phó với khủng hoảng kinh tế tức thời, nhưng về tổng thể, nhu cầu từ khu vực chính phủ vẫn là bệ đỡ vững chắc cho giá vàng thế giới trong tương lai.

Chu Phương – Chuyên gia Giavang Net
Chu Phương – Thạc sĩ Kinh tế Quốc tế với hơn 12 năm theo dõi thị trường Vàng, Ngoại hối. Với vai trò là chuyên gia phân tích thị trường tại Giavang.net; Chu Phương chia sẻ các thông tin kinh tế, chính trị có tầm ảnh hưởng tới thị trường, phân tích – dự báo triển vọng thị trường cả theo góc độ cơ bản và kĩ thuật
Giá Vàng “rơi tự do” 21% giữa chiến sự Iran: Nghịch lý tài sản trú ẩn hay “cú lừa” của thị trường?
04:00 PM 09/04
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,800 -110 | 2,830 -24,130 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 169,7001,200 | 172,7001,200 |
| Vàng nhẫn | 169,7001,200 | 172,7301,200 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |