Thị trường vàng thế giới (XAU/USD) đang bước vào giai đoạn nhạy cảm khi giá phá vỡ đường trung bình động 50 ngày (MA 50) – một trong những ngưỡng hỗ trợ kỹ thuật quan trọng nhất trong xu hướng trung hạn.
📉 Đây là tín hiệu xác nhận rằng:
Đường MA 50 từng đóng vai trò:
👉 Việc phá vỡ ngưỡng này mang ý nghĩa:
Đợt giảm hiện tại là kết quả của nhiều mô hình kỹ thuật:
📊 Điều này cho thấy:
Các dấu hiệu đáng chú ý:
👉 Kết luận:
📌 Vai trò:
👉 Kịch bản:
🔴 Kháng cự (vùng bán tiềm năng)
📉 Lưu ý quan trọng:
Trong ngắn hạn, kịch bản có xác suất cao:
📊 Theo cấu trúc hiện tại:
👉 Điều này thường dẫn đến:
📌 Chỉ mua khi:
👉 Nếu thủng:
Dù ngắn hạn tiêu cực, nhưng:
👉 Chiến lược:
Việc vàng phá vỡ MA 50 ngày là tín hiệu kỹ thuật quan trọng, xác nhận rằng:
👉 Xu hướng giảm ngắn hạn vẫn đang chiếm ưu thế
Trong bối cảnh này:
📌 Thị trường hiện tại không dành cho sự nóng vội — mà dành cho chiến lược và sự kiên nhẫn.
Chu Phương – Chuyên gia Giavang Net
Chu Phương – Thạc sĩ Kinh tế Quốc tế với hơn 12 năm theo dõi thị trường Vàng, Ngoại hối. Với vai trò là chuyên gia phân tích thị trường tại Giavang.net; Chu Phương chia sẻ các thông tin kinh tế, chính trị có tầm ảnh hưởng tới thị trường, phân tích – dự báo triển vọng thị trường cả theo góc độ cơ bản và kĩ thuật
Vàng “rơi tự do” bất chấp chiến sự: Saxo Bank cảnh báo cú giảm sốc còn chưa dừng lại!
10:25 AM 19/03
Powell cảnh báo bất định gia tăng vì chiến sự Iran: Fed thận trọng với triển vọng lãi suất
10:05 AM 19/03
Cảnh báo “cú sốc dầu lịch sử”: Fed đối mặt kịch bản ác mộng, nhà đầu tư nên xoay trục sang tài sản cứng?
10:20 AM 18/03
BIS “điểm mặt”: Nhà đầu tư nhỏ lẻ dùng ETF đòn bẩy khiến vàng – bạc sập thảm chỉ trong 1 ngày!
09:20 AM 18/03
Góc nhìn Giá Vàng: 3 kịch bản cho vàng sau FOMC ngày mai
03:25 PM 17/03
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
27,400 60 | 27,450 60 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 175,400-4,600 | 178,400-4,600 |
| Vàng nhẫn | 175,400-4,600 | 178,430-4,600 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |