Giá vàng mở tuần tại 5.146,59 USD/oz và nhanh chóng bứt phá lên trên 5.245 USD trong phiên đầu tuần. Sau nhịp điều chỉnh về vùng hỗ trợ 5.100 – 5.125 USD, kim loại quý bật tăng trở lại, dao động trong biên độ 5.150 – 5.200 USD giữa tuần.
Điểm nhấn xuất hiện vào thứ Sáu khi thông tin Mỹ ban hành lệnh sơ tán tại Trung Đông làm gia tăng lo ngại xung đột với Iran. Giá vàng lập đỉnh tuần tại 5.254 USD trước khi đóng cửa ở mức cao nhất 5.281,15 USD/oz.
Đáng chú ý, mỗi nhịp điều chỉnh đều nhanh chóng thu hút lực mua bắt đáy, cho thấy xu hướng chủ đạo vẫn là “buy the dip” thay vì “sell the rally”.
Trong số 18 chuyên gia tham gia khảo sát của Kitco:
Rich Checkan (Asset Strategies International) nhận định nền tảng tăng giá đã được xây dựng suốt 4 năm qua, với hoạt động mua vàng mạnh mẽ của các ngân hàng trung ương, kinh tế Mỹ suy yếu, USD yếu và gánh nặng nợ công lớn.
James Stanley (Forex.com) cho rằng xu hướng tăng chưa có lý do đảo chiều, dù vùng 5.238 USD đang đóng vai trò kháng cự ngắn hạn sau mô hình tam giác tăng dần.
Marc Chandler (Bannockburn Global Forex) nhận định nếu giá phá vỡ 5.250 USD, vàng có thể hướng tới 5.500 USD.
Trong 266 nhà đầu tư cá nhân tham gia khảo sát online:
Đây là mức lạc quan cao nhất từ đầu năm 2026 đến nay.

Nguy cơ Mỹ tấn công Iran khiến nhà đầu tư tăng cường nắm giữ tài sản trú ẩn an toàn. Thị trường năng lượng, kim loại và nông sản đồng loạt tăng, trong khi chứng khoán chịu áp lực bán mạnh.
Sean Lusk (Walsh Trading) cho biết: “Không ai muốn bán khống vàng trước cuối tuần trong bối cảnh rủi ro địa chính trị khó lường.”
Theo Jim Wyckoff (Kitco), mục tiêu tiếp theo của phe mua là đóng cửa trên 5.400 USD, trong khi phe bán cần kéo giá xuống dưới 4.854 USD để đảo chiều xu hướng.
Kevin Grady (Phoenix Futures) nhận định thị trường đang vận động mang tính xây dựng, khi các vị thế yếu đã bị loại bỏ và “strong hands” vẫn tiếp tục nắm giữ.
Lợi suất trái phiếu Mỹ kỳ hạn 10 năm giảm xuống dưới 4%, bất chấp dữ liệu PPI cao hơn dự kiến, tạo môi trường thuận lợi cho vàng.
Dù xu hướng chính vẫn là tăng, một số chuyên gia cảnh báo khả năng điều chỉnh kỹ thuật:
Các dữ liệu quan trọng có thể ảnh hưởng đến xu hướng giá:
Theo Sean Lusk, chỉ khi số liệu việc làm vượt 250.000 – 300.000 mới đủ sức tạo áp lực đáng kể lên vàng thông qua việc hỗ trợ đồng USD.
Tổng hợp các yếu tố:
Kịch bản chính: Vàng kiểm định và có thể vượt 5.300 USD/oz, mở đường hướng tới 5.400 – 5.500 USD.
Kịch bản điều chỉnh: Nếu xuất hiện thông tin hạ nhiệt căng thẳng Mỹ – Iran hoặc dữ liệu kinh tế Mỹ vượt kỳ vọng mạnh, giá có thể lùi về vùng 5.100 – 5.150 USD trước khi tìm điểm cân bằng mới.
Xu hướng tăng của vàng vẫn đang chiếm ưu thế rõ rệt khi thị trường toàn cầu đối mặt với bất ổn địa chính trị và rủi ro kinh tế. Dòng tiền trú ẩn an toàn tiếp tục là động lực chính giúp kim loại quý duy trì đà tăng.
Trong ngắn hạn, mốc 5.300 USD/oz sẽ là phép thử quan trọng. Nếu chinh phục thành công, thị trường có thể bước vào nhịp tăng mới với mục tiêu cao hơn trong quý I/2026.

Chu Phương – Chuyên gia Giavang Net
Chu Phương – Thạc sĩ Kinh tế Quốc tế với hơn 12 năm theo dõi thị trường Vàng, Ngoại hối. Với vai trò là chuyên gia phân tích thị trường tại Giavang.net; Chu Phương chia sẻ các thông tin kinh tế, chính trị có tầm ảnh hưởng tới thị trường, phân tích – dự báo triển vọng thị trường cả theo góc độ cơ bản và kĩ thuật
Tuần cuối tháng 2: Dòng tiền lớn đổ vào vàng vì lo ngại bất ổn – Phố Wall lao đao vì cổ phiếu công nghệ
03:05 PM 28/02
Tỷ giá USD/VND ngày 27/2: Giảm rất mạnh, có NH hạ tới 100 đồng dù TGTT chỉ giảm có 7 đồng
11:40 AM 27/02
Vàng miếng ngày 27/2: Đi ngang sau khi giảm 1,3 triệu ngày Thần tài – các tiệm vàng thắng đậm
10:50 AM 27/02
Vàng nhẫn ngày 26/2: Giá không tăng nhiều, các thương hiệu bán ‘xả láng’ để nhà đầu tư ai cũng có vàng rước lộc
03:30 PM 26/02
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,680 -20 | 26,720 -30 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 184,0003,000 | 187,0003,000 |
| Vàng nhẫn | 184,0003,000 | 187,0303,000 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |