Thị trường vàng đang gặp khó khăn trong việc giữ vững mốc 5.200 USD/ounce. Tuy nhiên, theo báo cáo hàng hóa mới nhất của Bank of America (BofA), kim loại quý này vẫn có con đường hướng tới mốc 6.000 USD trong 12 tháng tới.
Hiện tại, giá vàng giao ngay đang dao động quanh 5.153,40 USD/ounce, tăng hơn 5% trong tháng, cho thấy thị trường đã phục hồi đáng kể sau đợt bán tháo mạnh cuối tháng 1. Dù vậy, các chuyên gia cho rằng vàng có thể tiếp tục bước vào giai đoạn tích lũy trong mùa xuân trước khi hình thành động lực tăng mới.
Theo BofA, đà tăng mạnh trước đó của vàng được thúc đẩy bởi ba dòng tiền chính:
Tuy nhiên, sau giai đoạn biến động mạnh, tốc độ gia tăng vị thế của nhà đầu tư đã chậm lại. Điều này có thể khiến giá vàng suy yếu hoặc đi ngang trong ngắn hạn.
Dù vậy, sự bất ổn xoay quanh chính sách thuế quan của Mỹ có thể rút ngắn thời gian điều chỉnh này, khi nhu cầu trú ẩn an toàn vẫn hiện hữu.
Bên cạnh rủi ro từ chính sách thương mại Mỹ, thị trường vàng đang chờ đợi tín hiệu rõ ràng hơn từ Federal Reserve (Fed) về định hướng chính sách tiền tệ.
Đợt điều chỉnh mạnh tháng trước một phần đến từ việc Tổng thống Donald Trump đề cử Kevin Warsh thay thế Jerome Powell làm Chủ tịch Fed.
Warsh được xem là một nhà hoạch định chính sách truyền thống, ủng hộ duy trì tính độc lập của Fed. Dù thị trường phản ứng tiêu cực ban đầu, BofA cho rằng về dài hạn, việc đề cử này không hẳn là yếu tố bất lợi cho vàng.
Phần lớn nhà đầu tư kỳ vọng:
Thông thường, USD yếu sẽ hỗ trợ giá vàng. Vấn đề lớn hơn nằm ở lãi suất thực. Kevin Warsh từng nhấn mạnh ý định cắt giảm lãi suất điều hành — yếu tố truyền thống hỗ trợ kim loại quý.
Nếu Fed thực sự nới lỏng chính sách tiền tệ, vàng có thể được hưởng lợi đáng kể.
Một vấn đề quan trọng khác là quy mô bảng cân đối kế toán của Fed.
Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, Fed đã mua lượng lớn trái phiếu, bơm thanh khoản dồi dào vào hệ thống ngân hàng. Nếu Fed tiếp tục thắt chặt định lượng (QT) và thu hẹp bảng cân đối:
Đồng thời, kế hoạch rút ngắn kỳ hạn danh mục nợ có thể làm tăng rủi ro tái cấp vốn và đẩy lợi suất dài hạn tăng cao hơn.
Trong kịch bản này, nếu không có sự củng cố tài khóa rõ ràng và thâm hụt ngân sách tiếp tục gây lo ngại, nhà đầu tư có thể quay trở lại tăng tỷ trọng vàng như một tài sản phòng thủ.
Bất chấp giai đoạn điều chỉnh ngắn hạn, Bank of America vẫn giữ nguyên mục tiêu giá vàng 6.000 USD/ounce trong vòng 12 tháng tới.
Thị trường vàng đang trong giai đoạn tích lũy dưới ngưỡng 5.200 USD, nhưng triển vọng dài hạn vẫn tích cực. Nếu các yếu tố vĩ mô diễn biến theo hướng hỗ trợ, mục tiêu 6.000 USD mà Bank of America đưa ra không phải là quá xa vời.
Trong bối cảnh biến động chính sách tiền tệ và rủi ro địa chính trị còn hiện hữu, vàng tiếp tục là tài sản chiến lược trong danh mục đầu tư phòng ngừa rủi ro.
Chu Phương – Chuyên gia Giavang Net
Chu Phương – Thạc sĩ Kinh tế Quốc tế với hơn 12 năm theo dõi thị trường Vàng, Ngoại hối. Với vai trò là chuyên gia phân tích thị trường tại Giavang.net; Chu Phương chia sẻ các thông tin kinh tế, chính trị có tầm ảnh hưởng tới thị trường, phân tích – dự báo triển vọng thị trường cả theo góc độ cơ bản và kĩ thuật
Tỷ giá USD/VND ngày 27/2: Giảm rất mạnh, có NH hạ tới 100 đồng dù TGTT chỉ giảm có 7 đồng
11:40 AM 27/02
Vàng miếng ngày 27/2: Đi ngang sau khi giảm 1,3 triệu ngày Thần tài – các tiệm vàng thắng đậm
10:50 AM 27/02
Vàng nhẫn ngày 26/2: Giá không tăng nhiều, các thương hiệu bán ‘xả láng’ để nhà đầu tư ai cũng có vàng rước lộc
03:30 PM 26/02
Góc nhìn Giá Vàng: Vàng – Bạc hay Dầu sẽ phản ứng mạnh nhất với đàm phán hạt nhân mới giữa Mỹ và Iran?
02:40 PM 26/02
Bầu cử Mỹ 2026 có thể kích hoạt sóng vàng lên 6.750 USD?
09:35 AM 26/02
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,680 -20 | 26,720 -30 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 181,000 | 184,000 |
| Vàng nhẫn | 181,000 | 184,030 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,0840 | 25,4540 |
AUD |
16,2380 | 16,9280 |
CAD |
17,7270 | 18,4810 |
JPY |
1600 | 1700 |
EUR |
26,8480 | 28,3200 |
CHF |
28,5820 | 29,7970 |
GBP |
31,8310 | 33,1840 |
CNY |
3,4670 | 3,6140 |