👉 Báo cáo cũng lưu ý rằng các doanh nghiệp đang chuyển chi phí gia tăng của họ cho người tiêu dùng. Chỉ số Giá nhận được đã tăng lên mức cao kỷ lục 50,8, tăng từ 43,5.
💰 Báo cáo cho biết Chỉ số phải trả giá, đã tăng lên 83,0, tăng so với mức 78,7 của tháng 10. Chỉ số giá phải trả đã giữ ở mức cao kỷ lục của nó, và giá chỉ số nhận được đã đạt đến đỉnh mới. Các công ty đã lên kế hoạch tăng đáng kể chi tiêu vốn và công nghệ.
🔑 Mặc dù các số liệu về Doanh số Bán lẻ của Hoa Kỳ trong tháng 10 được dự báo sẽ cho thấy mức tăng khiêm tốn, tuy nhiên các nhà đầu tư lo ngại rằng lạm phát cao đang làm ảnh hưởng đến người tiêu dùng và đè nặng lên nền kinh tế.
00:00 Mở đầu
02:01 Chỉ số sản xuất Empire State của Hoa Kỳ
04:24 Báo cáo Doanh số bán lẻ ngày mai cần quan tâm
06:23 Phân tích giá vàng trên biểu đồ
10:22 Kết luận
Fed trước kỳ họp FOMC: Tạm dừng tháng 10 để dồn lực tăng lãi suất tháng 12 – Kịch bản nào cho giá vàng và tỷ giá USD?
03:20 PM 26/10
Vàng hồi phục vượt 4.000 USD/oz: Bắt đáy thành công hay cú lừa “bẫy tăng giá” (Bull Trap)?
01:25 PM 26/10
Giá vàng hôm nay 26/10: Vàng thế giới áp sát 4.010 USD, vàng trong nước diễn biến khó lường
10:55 AM 26/10
Fed và 5 ông lớn đồng loạt “ra đòn”: Giá vàng chuẩn bị nổ tung hay lao dốc không phanh?
05:05 PM 24/10
Sau cú sập 4.000 USD: “Siêu bão” lãi suất Fed tuần tới sẽ đẩy vàng lên đỉnh hay dìm xuống vực?
04:45 PM 24/10
“Chuyện quái gì đang xảy ra?”: Vàng cắm đầu rơi thẳng về 4.000 USD bất chấp USD suy yếu!
09:20 AM 23/10
Kinh tế Nhật Bản tăng trưởng âm trong quý III/2021
04:43 PM 15/11
TT vàng 15/11: Rung lắc quanh vùng 1860$
03:43 PM 15/11
1900$, ước mơ không quá xa vời của vàng
01:38 PM 15/11
Vàng sẽ đi theo kịch bản nào trong tuần này, hãy xem biểu đồ tuần, ngày, 4h nói gì?
12:18 PM 15/11
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,400 40 | 26,500 90 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 139,000300 | 142,000300 |
| Vàng nhẫn | 139,000300 | 142,030300 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,610-30 | 26,020-30 |
AUD |
17,671-36 | 18,422-37 |
CAD |
17,959-31 | 18,721-32 |
JPY |
158-1 | 169-1 |
EUR |
28,098-159 | 29,580-167 |
CHF |
30,411-168 | 31,703-175 |
GBP |
33,550-155 | 34,975-161 |
CNY |
3,776-3 | 3,936-3 |