Dữ liệu việc làm ADP của Hoa Kỳ và dữ liệu PMI Dịch vụ của ISM sẽ được giới đầu tư hết sức chú ý.
Nhà phân tích nhận định:
Sự phục hồi của vàng có thể được mở rộng nếu tài sản rủi ro tăng và gây áp lực lên đồng đô la trong những ngày tới. Tuy nhiên, số liệu việc làm ADP lạc quan và PMI Dịch vụ ISM của Mỹ có thể làm sống lại xu hướng tăng giá của đồng bạc xanh, hạn chế bước tiến của vàng. Hơn nữa, nếu xu hướng giảm của Phố Wall kéo dài đến thứ Tư, nó có thể kích hoạt dòng vốn chảy vào tài sản an toàn, nâng nhu cầu trú ẩn của đồng đô la một lần nữa.
Hỗ trợ ngay lập tức của vàng ở mức 1778$ dường như đã được thử nghiệm. Mức đó là điểm gặp gỡ của SMA 21 và 50. Nếu vàng trong xu hướng giảm, SMA 100 tăng dần ở mức 1773$ có thể giúp làm chậm đà đi xuống của kim loại quý trước khi hướng về mức thấp nhất hôm thứ Ba là 1770$.
Sự phục hồi bền vững trên 1784$ có thể củng cố xu hướng tăng của vàng với mục tiêu tiếp cận ngưỡng 1800$.
Nhiều khả năng vàng sẽ còn giao dịch trong phạm vi cũ, dưới mức 1800$ trừ khi thị trường đóng cửa phiên trên ngưỡng tâm lí này.
tygiausd.org
Vàng: Vẫn đang bị cản lại tại mốc $4200 dù có loạt tin hỗ trợ – tín hiệu xấu cho phe mua?
04:10 PM 19/10
Giá vàng hôm nay 19/10: Bất ngờ ‘quay xe’ giảm dù thế giới tăng trở lại, chênh lệch gần 11 triệu
12:35 PM 19/10
Thị trường tài chính tuần 12–16/10: Vàng giằng co quanh 4.200 USD, dầu Brent bứt phá mốc 110 USD, cổ phiếu công nghệ Mỹ bị bán tháo
04:20 PM 17/10
Dự báo giá vàng tuần 19 – 23/10: Vượt 4.200 USD bất thành: Vàng đang tạo đỉnh ngắn hạn hay nén chờ nổ sóng?
01:50 PM 17/10
Vàng đang rơi vào thế bất lợi
11:17 AM 05/05
Bà Yellen bất ngờ ‘diều hâu’; giá vàng bay ngay 1%
08:57 AM 05/05
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,000 100 | 26,050 50 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 140,100-500 | 143,100-500 |
| Vàng nhẫn | 140,100-500 | 143,130-500 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,69020 | 26,10020 |
AUD |
17,61051 | 18,35754 |
CAD |
17,88761 | 18,64663 |
JPY |
1580 | 1690 |
EUR |
28,352-41 | 29,847-43 |
CHF |
30,650-6 | 31,952-6 |
GBP |
33,64916 | 35,07817 |
CNY |
3,7795 | 3,9405 |