Hungary đã thông báo mua một lượng lớn vàng, trong khi Ba Lan cho biết đà mua vào của họ sẽ không kết thúc trong một thời gian dài. Các động thái trên đều cho thấy giá trị của vàng với tư cách tài sản dự trữ.
Với tầm ảnh hưởng của PBOC, các nhà đầu tư muốn biết khi nào Trung Quốc sẽ mua nhiều vàng hơn. PBOC đã không công bố bất kỳ khoản tích lũy nào kể từ đà mua vào năm 2018-2019. Trong khi đó, Nga có thể tiếp tục mua vàng nhờ giá dầu thô hồi phục, sau khi nước này tạm dừng mua một năm trước.
Hiện tại, vàng vẫn có vẻ dễ đối mặt với một nhịp giảm xuống dưới 1,700 USD/oz, nếu lợi suất trái phiếu kho bạc còn tiếp tục tăng. Điều đó có thể mở ra một thị trường giá giảm kéo dài đối với giá vàng. Nhưng sự quan tâm của các ngân hàng trung ương đến kim loại quý báo hiệu rằng đà giảm sẽ bị hạn chế.
Theo Dubaotiente
Giá vàng lên 6.000 USD/oz, bạc vượt 90 USD/oz: Kịch bản điên rồ hay sự thật đang đến gần?
02:40 PM 20/10
CEO Ledn: “Bán khống USD”, nắm giữ vàng và Bitcoin để chống lại sự bào mòn của lạm phát
10:05 AM 20/10
Vàng: Vẫn đang bị cản lại tại mốc $4200 dù có loạt tin hỗ trợ – tín hiệu xấu cho phe mua?
04:10 PM 19/10
Giá vàng hôm nay 19/10: Bất ngờ ‘quay xe’ giảm dù thế giới tăng trở lại, chênh lệch gần 11 triệu
12:35 PM 19/10
Thị trường tài chính tuần 12–16/10: Vàng giằng co quanh 4.200 USD, dầu Brent bứt phá mốc 110 USD, cổ phiếu công nghệ Mỹ bị bán tháo
04:20 PM 17/10
Chuyên gia FxStreet: Dữ liệu kinh tế Mỹ tuần này tác động thế nào tới vàng (XAU/USD)?
03:37 PM 12/04
TTCK sáng 12/4: Lấy lại đà tăng sau hai phiên điều chỉnh
12:37 PM 12/04
Thiếu yếu tố hỗ trợ, vàng có cơ hội trở mình?
11:27 AM 12/04
Kỷ nguyên bơm tiền: Vì sao không gây ra lạm phát?
09:37 AM 12/04
Giá vàng ngày càng khó dự đoán
08:53 AM 12/04
TTCK: Dần ổn định trở lại
08:28 AM 12/04
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
USD chợ đen |
26,000 0 | 26,080 30 |
Giá đô hôm nay |
||
| Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 139,600-500 | 142,600-500 |
| Vàng nhẫn | 139,600-500 | 142,630-500 |
Tỷ giá hôm nay |
||
|---|---|---|
| Ngoại Tệ | Mua vào | Bán Ra |
USD |
25,650-40 | 26,060-40 |
AUD |
17,6101 | 18,3581 |
CAD |
17,90013 | 18,66014 |
JPY |
157-1 | 168-1 |
EUR |
28,301-51 | 29,793-54 |
CHF |
30,558-92 | 31,856-96 |
GBP |
33,594-55 | 35,021-57 |
CNY |
3,775-4 | 3,936-4 |