Giá vàng ngày 31-03-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 171,9001,100 174,9001,100
SJC 0.5c, 1c, 2c 171,9001,100 174,9301,100
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 169,7001,100 173,2001,100
Vàng nữ trang 99 164,9851,089 171,4851,089
Vàng nữ trang 75 121,163825 130,063825
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 171,9001,100 174,9001,100
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 171,9001,100 174,9001,100
SJC Cà Mau 171,9001,100 174,9001,100
SJC Huế 171,9001,100 174,9001,100
SJC Miền Tây 171,9001,100 174,9001,100
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 171,9001,100 174,9001,100
SJC Bạc Liêu 171,9001,100 174,9001,100
SJC Quy Nhơn 171,9001,100 174,9001,100
SJC Hạ Long 171,9001,100 174,9001,100
SJC Đà Lạt 171,9001,100 174,9001,100
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 171,9001,100 174,9001,100
Bảo Tín Minh Châu 171,7001,000 174,9001,100
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 182,8000 184,8000
TPBANK GOLD 171,9001,100 174,9001,100