Giá vàng ngày 30-10-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 138,400-1,300 141,400-1,300
SJC 0.5c, 1c, 2c 138,400-1,300 141,430-1,300
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 134,300-900 138,300-900
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 134,300-900 138,400-900
Vàng nữ trang 9999 132,300-900 137,300-900
Vàng nữ trang 99 128,941-891 135,941-891
Vàng nữ trang 75 93,335-675 103,135-675
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 138,400-1,300 141,400-1,300
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 138,400-1,300 141,400-1,300
SJC Cà Mau 138,400-1,300 141,400-1,300
SJC Huế 138,400-1,300 141,400-1,300
SJC Miền Tây 138,400-1,300 141,400-1,300
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 138,400-1,300 141,400-1,300
SJC Bạc Liêu 138,400-1,300 141,400-1,300
SJC Quy Nhơn 138,400-1,300 141,400-1,300
SJC Hạ Long 138,400-1,300 141,400-1,300
SJC Đà Lạt 138,400-1,300 141,400-1,300
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 138,400-1,300 141,400-1,300
DOJI HN 138,400-1,300 141,400-1,300
PNJ TP.HCM 136,000-1,000 140,000-1,000
PNJ Hà Nội 136,000-1,000 140,000-1,000
Phú Qúy SJC 137,000-1,200 141,400-1,300
Bảo Tín Minh Châu 136,200-1,200 141,400-1,300
Mi Hồng 139,500-1,300 141,000-1,300
Bảo Tín Mạnh Hải 136,200-1,200 140,200-1,200