Giá vàng ngày 29-05-2024
|
|
(ĐVT : 1,000)
|
Mua vào
|
Bán ra
|
|
SJC Hồ Chí Minh
|
|
SJC HCM 1-10L
|
88,300-200
|
90,300-200
|
|
SJC 0.5c, 1c, 2c
|
74,9500
|
76,500-50
|
|
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c
|
74,80050
|
75,700-50
|
|
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c
|
72,950-50
|
74,950-50
|
|
Vàng nữ trang 9999
|
54,431-37
|
56,931-37
|
|
Vàng nữ trang 99
|
41,788-29
|
44,288-29
|
|
Vàng nữ trang 75
|
29,220-21
|
31,720-21
|
|
SJC Các Tỉnh Thành Phố
|
|
SJC Hà Nội
|
88,300-200
|
90,300-200
|
|
SJC Đà Nẵng
|
88,300-200
|
90,300-200
|
|
|
SJC Nha Trang
|
88,300-200
|
90,300-200
|
|
SJC Cà Mau
|
88,300-200
|
90,300-200
|
|
SJC Huế
|
88,300-200
|
90,300-200
|
|
SJC Miền Tây
|
88,300-200
|
90,300-200
|
|
SJC Quãng Ngãi
|
88,300-200
|
90,300-200
|
|
SJC Biên Hòa
|
88,300-200
|
90,300-200
|
|
SJC Bạc Liêu
|
88,300-200
|
90,300-200
|
|
SJC Quy Nhơn
|
88,300-200
|
90,300-200
|
|
SJC Hạ Long
|
88,300-200
|
90,300-200
|
|
SJC Đà Lạt
|
88,300-200
|
90,300-200
|
|
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
|
|
DOJI HCM
|
88,300-100
|
89,900-100
|
|
DOJI HN
|
88,300-100
|
89,900-100
|
|
PNJ HCM
|
88,600300
|
90,200100
|
|
PNJ Hà Nội
|
88,600300
|
90,200100
|
|
Phú Qúy SJC
|
87,700-700
|
89,400-600
|
|
Bảo Tín Minh Châu
|
88,000-450
|
89,800-200
|
|
Mi Hồng
|
88,300-1,000
|
89,800-500
|
|
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
|
|
EXIMBANK
|
88,400-100
|
90,200-100
|
|
TPBANK GOLD
|
88,300-100
|
89,900-100
|