Giá vàng ngày 28-07-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 137,500-1,500 141,500-1,500
SJC 0.5c, 1c, 2c 137,500-1,500 141,530-1,500
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 137,000-1,500 141,000-1,500
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 137,000-1,500 141,100-1,500
Vàng nữ trang 9999 134,000-1,500 139,000-1,500
Vàng nữ trang 99 130,624-1,485 137,624-1,485
Vàng nữ trang 75 94,610-1,126 104,410-1,126
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 137,500-1,500 141,500-1,500
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 137,500-1,500 141,500-1,500
SJC Cà Mau 137,500-1,500 141,500-1,500
SJC Huế 137,500-1,500 141,500-1,500
SJC Miền Tây 137,500-1,500 141,500-1,500
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 137,500-1,500 141,500-1,500
SJC Bạc Liêu 137,500-1,500 141,500-1,500
SJC Quy Nhơn 137,500-1,500 141,500-1,500
SJC Hạ Long 137,500-1,500 141,500-1,500
SJC Đà Lạt 137,500-1,500 141,500-1,500
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 137,500-1,500 141,500-1,500
DOJI HN 137,500-1,500 141,500-1,500
PNJ TP.HCM 136,200-1,400 141,200-1,400
PNJ Hà Nội 136,200-1,400 141,200-1,400
Phú Qúy SJC 137,500-1,500 141,500-1,500
Bảo Tín Minh Châu 137,500-1,500 141,500-1,500
Mi Hồng 137,7000 139,7000
Bảo Tín Mạnh Hải 138,100-2,000 142,000-2,000