Giá vàng ngày 28-01-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 181,7006,400 184,2006,900
SJC 0.5c, 1c, 2c 181,7006,400 184,2306,900
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 178,7006,600 182,2007,100
Vàng nữ trang 99 173,8966,530 180,3967,030
Vàng nữ trang 75 127,9145,126 136,8145,326
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 181,7006,400 184,2006,900
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 181,7006,400 184,2006,900
SJC Cà Mau 181,7006,400 184,2006,900
SJC Huế 181,7006,400 184,2006,900
SJC Miền Tây 181,7006,400 184,2006,900
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 181,7006,400 184,2006,900
SJC Bạc Liêu 181,7006,400 184,2006,900
SJC Quy Nhơn 181,7006,400 184,2006,900
SJC Hạ Long 181,7006,400 184,2006,900
SJC Đà Lạt 181,7006,400 184,2006,900
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 180,1005,600 183,2006,200
Bảo Tín Minh Châu 181,7006,400 184,2006,900
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 181,5006,200 183,5006,200
TPBANK GOLD 181,7006,400 184,2006,900