Giá vàng ngày 27-08-2026
|
|
(ĐVT : 1,000)
|
Mua vào
|
Bán ra
|
|
SJC Hồ Chí Minh
|
|
SJC HCM 1-10L
|
147,000-300
|
150,000-300
|
|
SJC 0.5c, 1c, 2c
|
147,000-300
|
150,030-300
|
|
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c
|
146,500-300
|
149,500-300
|
|
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c
|
146,500-300
|
149,600-300
|
|
Vàng nữ trang 9999
|
144,000-300
|
148,500-300
|
|
Vàng nữ trang 99
|
140,030-297
|
147,030-297
|
|
Vàng nữ trang 75
|
101,736-225
|
111,536-225
|
|
SJC Các Tỉnh Thành Phố
|
|
SJC Hà Nội
|
147,000-300
|
150,000-300
|
|
SJC Đà Nẵng
|
82,5000
|
84,5000
|
|
|
SJC Nha Trang
|
147,000-300
|
150,000-300
|
|
SJC Cà Mau
|
147,000-300
|
150,000-300
|
|
SJC Huế
|
147,000-300
|
150,000-300
|
|
SJC Miền Tây
|
147,000-300
|
150,000-300
|
|
SJC Quãng Ngãi
|
82,5000
|
84,5000
|
|
SJC Biên Hòa
|
147,000-300
|
150,000-300
|
|
SJC Bạc Liêu
|
147,000-300
|
150,000-300
|
|
SJC Quy Nhơn
|
147,000-300
|
150,000-300
|
|
SJC Hạ Long
|
147,000-300
|
150,000-300
|
|
SJC Đà Lạt
|
147,000-300
|
150,000-300
|
|
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
|
|
DOJI SG
|
147,000-300
|
150,000-300
|
|
DOJI HN
|
147,000-300
|
150,000-300
|
|
PNJ TP.HCM
|
146,400-800
|
149,900-300
|
|
PNJ Hà Nội
|
146,400-800
|
149,900-300
|
|
Phú Qúy SJC
|
147,000-300
|
150,000-300
|
|
Bảo Tín Minh Châu
|
147,000-300
|
150,000-300
|
|
Mi Hồng
|
145,0000
|
146,5000
|
|
Bảo Tín Mạnh Hải
|
148,000-1,200
|
152,000-1,200
|