Giá vàng ngày 26-08-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 147,300-300 150,300-300
SJC 0.5c, 1c, 2c 147,300-300 150,330-300
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 146,800-300 149,800-300
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 146,800-300 149,900-300
Vàng nữ trang 9999 144,300-300 148,800-300
Vàng nữ trang 99 140,327-297 147,327-297
Vàng nữ trang 75 101,961-225 111,761-225
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 147,300-300 150,300-300
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 147,300-300 150,300-300
SJC Cà Mau 147,300-300 150,300-300
SJC Huế 147,300-300 150,300-300
SJC Miền Tây 147,300-300 150,300-300
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 147,300-300 150,300-300
SJC Bạc Liêu 147,300-300 150,300-300
SJC Quy Nhơn 147,300-300 150,300-300
SJC Hạ Long 147,300-300 150,300-300
SJC Đà Lạt 147,300-300 150,300-300
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 147,300-300 150,300-300
DOJI HN 147,300-300 150,300-300
PNJ TP.HCM 147,200-300 150,200-300
PNJ Hà Nội 147,200-300 150,200-300
Phú Qúy SJC 147,300-300 150,300-300
Bảo Tín Minh Châu 147,300-300 150,300-300
Mi Hồng 145,0000 146,5000
Bảo Tín Mạnh Hải 149,200-800 153,200-800