Giá vàng ngày 26-07-2026
|
|
(ĐVT : 1,000)
|
Mua vào
|
Bán ra
|
|
SJC Hồ Chí Minh
|
|
SJC HCM 1-10L
|
137,5000
|
141,5000
|
|
SJC 0.5c, 1c, 2c
|
137,5000
|
141,5300
|
|
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c
|
137,0000
|
141,0000
|
|
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c
|
137,0000
|
141,1000
|
|
Vàng nữ trang 9999
|
134,0000
|
139,0000
|
|
Vàng nữ trang 99
|
130,6240
|
137,6240
|
|
Vàng nữ trang 75
|
94,6100
|
104,4100
|
|
SJC Các Tỉnh Thành Phố
|
|
SJC Hà Nội
|
137,5000
|
141,5000
|
|
SJC Đà Nẵng
|
82,5000
|
84,5000
|
|
|
SJC Nha Trang
|
137,5000
|
141,5000
|
|
SJC Cà Mau
|
137,5000
|
141,5000
|
|
SJC Huế
|
137,5000
|
141,5000
|
|
SJC Miền Tây
|
137,5000
|
141,5000
|
|
SJC Quãng Ngãi
|
82,5000
|
84,5000
|
|
SJC Biên Hòa
|
137,5000
|
141,5000
|
|
SJC Bạc Liêu
|
137,5000
|
141,5000
|
|
SJC Quy Nhơn
|
137,5000
|
141,5000
|
|
SJC Hạ Long
|
137,5000
|
141,5000
|
|
SJC Đà Lạt
|
137,5000
|
141,5000
|
|
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
|
|
DOJI SG
|
137,5000
|
141,5000
|
|
DOJI HN
|
137,5000
|
141,5000
|
|
PNJ TP.HCM
|
136,2000
|
141,2000
|
|
PNJ Hà Nội
|
136,2000
|
141,2000
|
|
Phú Qúy SJC
|
137,5000
|
141,5000
|
|
Bảo Tín Minh Châu
|
137,5000
|
141,5000
|
|
Bảo Tín Mạnh Hải
|
138,9000
|
142,7000
|