Giá vàng ngày 26-04-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 166,3000 168,8000
SJC 0.5c, 1c, 2c 166,3000 168,8300
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 163,8000 166,8000
Vàng nữ trang 99 158,6490 165,1490
Vàng nữ trang 75 116,3630 125,2630
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 166,3000 168,8000
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 166,3000 168,8000
SJC Cà Mau 166,3000 168,8000
SJC Huế 166,3000 168,8000
SJC Miền Tây 166,3000 168,8000
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 166,3000 168,8000
SJC Bạc Liêu 166,3000 168,8000
SJC Quy Nhơn 166,3000 168,8000
SJC Hạ Long 166,3000 168,8000
SJC Đà Lạt 166,3000 168,8000
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 166,3000 168,8000
Bảo Tín Minh Châu 166,2000 168,8000
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 182,8000 184,8000
TPBANK GOLD 166,3000 168,8000