Giá vàng ngày 26-03-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 168,500-2,000 171,500-2,000
SJC 0.5c, 1c, 2c 168,500-2,000 171,530-2,000
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 166,300-2,000 169,800-2,000
Vàng nữ trang 99 161,619-1,980 168,119-1,980
Vàng nữ trang 75 118,613-1,500 127,513-1,500
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 168,500-2,000 171,500-2,000
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 168,500-2,000 171,500-2,000
SJC Cà Mau 168,500-2,000 171,500-2,000
SJC Huế 168,500-2,000 171,500-2,000
SJC Miền Tây 168,500-2,000 171,500-2,000
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 168,500-2,000 171,500-2,000
SJC Bạc Liêu 168,500-2,000 171,500-2,000
SJC Quy Nhơn 168,500-2,000 171,500-2,000
SJC Hạ Long 168,500-2,000 171,500-2,000
SJC Đà Lạt 168,500-2,000 171,500-2,000
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 168,000-2,500 171,500-2,000
Bảo Tín Minh Châu 168,400-3,600 171,500-3,500
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 182,8000 184,8000
TPBANK GOLD 168,500-2,000 171,500-2,000