Giá vàng ngày 25-08-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 147,600600 150,600600
SJC 0.5c, 1c, 2c 147,600600 150,630600
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 147,100600 150,100600
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 147,100600 150,200600
Vàng nữ trang 9999 144,6001,100 149,1001,100
Vàng nữ trang 99 140,6241,089 147,6241,089
Vàng nữ trang 75 102,186825 111,986825
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 147,600600 150,600600
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 147,600600 150,600600
SJC Cà Mau 147,600600 150,600600
SJC Huế 147,600600 150,600600
SJC Miền Tây 147,600600 150,600600
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 147,600600 150,600600
SJC Bạc Liêu 147,600600 150,600600
SJC Quy Nhơn 147,600600 150,600600
SJC Hạ Long 147,600600 150,600600
SJC Đà Lạt 147,600600 150,600600
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 147,600600 150,600600
DOJI HN 147,600600 150,600600
PNJ TP.HCM 147,500700 150,500500
PNJ Hà Nội 147,500700 150,500500
Phú Qúy SJC 147,600600 150,600600
Bảo Tín Minh Châu 147,600600 150,600600
Mi Hồng 145,0000 146,5000
Bảo Tín Mạnh Hải 150,0001,000 154,0001,000