Giá vàng ngày 25-07-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 137,5002,000 141,5001,000
SJC 0.5c, 1c, 2c 137,5002,000 141,5301,000
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 137,0002,000 141,0001,000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 137,0002,000 141,1001,000
Vàng nữ trang 9999 134,0002,000 139,0001,000
Vàng nữ trang 99 130,624990 137,624990
Vàng nữ trang 75 94,610750 104,410750
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 137,5001,000 141,5000
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 137,5002,000 141,5001,000
SJC Cà Mau 137,5002,000 141,5001,000
SJC Huế 137,5002,000 141,5001,000
SJC Miền Tây 137,5002,000 141,5001,000
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 137,5002,000 141,5001,000
SJC Bạc Liêu 137,5002,000 141,5001,000
SJC Quy Nhơn 137,5002,000 141,5001,000
SJC Hạ Long 137,5002,000 141,5001,000
SJC Đà Lạt 137,5002,000 141,5001,000
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 137,500124,190 141,500127,990
DOJI HN 137,500124,190 141,500127,990
PNJ TP.HCM 136,20016,200 141,20019,200
PNJ Hà Nội 136,20016,200 141,20019,200
Phú Qúy SJC 137,5002,000 141,5001,000
Bảo Tín Minh Châu 137,5002,000 141,5001,000
Bảo Tín Mạnh Hải 138,90021,900 142,70023,700
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 182,8000 184,8000
TPBANK GOLD 137,5002,000 141,5001,000