Giá vàng ngày 25-03-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 170,5003,300 173,5003,300
SJC 0.5c, 1c, 2c 170,5003,300 173,5303,300
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 168,3003,300 171,8003,300
Vàng nữ trang 99 163,5993,267 170,0993,267
Vàng nữ trang 75 120,1132,475 129,0132,475
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 170,5003,300 173,5003,300
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 170,5003,300 173,5003,300
SJC Cà Mau 170,5003,300 173,5003,300
SJC Huế 170,5003,300 173,5003,300
SJC Miền Tây 170,5003,300 173,5003,300
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 170,5003,300 173,5003,300
SJC Bạc Liêu 170,5003,300 173,5003,300
SJC Quy Nhơn 170,5003,300 173,5003,300
SJC Hạ Long 170,5003,300 173,5003,300
SJC Đà Lạt 170,5003,300 173,5003,300
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 170,5003,300 173,5003,300
Bảo Tín Minh Châu 172,0004,800 175,0004,800
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 182,8000 184,8000
TPBANK GOLD 170,5003,300 173,5003,300