Giá vàng ngày 24-10-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 138,700-300 141,700-300
SJC 0.5c, 1c, 2c 138,700-300 141,730-300
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 135,0000 139,0000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 135,0000 139,1000
Vàng nữ trang 9999 133,0000 138,0000
Vàng nữ trang 99 129,6340 136,6340
Vàng nữ trang 75 93,8600 103,6600
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 138,700-300 141,700-300
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 138,700-300 141,700-300
SJC Cà Mau 138,700-300 141,700-300
SJC Huế 138,700-300 141,700-300
SJC Miền Tây 138,700-300 141,700-300
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 138,700-300 141,700-300
SJC Bạc Liêu 138,700-300 141,700-300
SJC Quy Nhơn 138,700-300 141,700-300
SJC Hạ Long 138,700-300 141,700-300
SJC Đà Lạt 138,700-300 141,700-300
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 139,0000 142,0000
DOJI HN 139,0000 142,0000
PNJ TP.HCM 138,0000 141,0000
PNJ Hà Nội 138,0000 141,0000
Phú Qúy SJC 137,700-300 141,700-300
Bảo Tín Minh Châu 137,100-300 141,700-300
Mi Hồng 140,200-300 141,700-300
Bảo Tín Mạnh Hải 137,100-300 141,100-300