Giá vàng ngày 24-07-2026
|
|
(ĐVT : 1,000)
|
Mua vào
|
Bán ra
|
|
SJC Hồ Chí Minh
|
|
SJC HCM 1-10L
|
135,500-30,800
|
140,500-28,300
|
|
SJC 0.5c, 1c, 2c
|
135,500-30,800
|
140,530-28,300
|
|
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c
|
135,00036,600
|
140,00039,700
|
|
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c
|
135,00036,600
|
140,10039,700
|
|
Vàng nữ trang 9999
|
132,000-31,800
|
138,000-28,800
|
|
Vàng nữ trang 99
|
129,634-29,015
|
136,634-28,515
|
|
Vàng nữ trang 75
|
93,860-22,503
|
103,660-21,603
|
|
SJC Các Tỉnh Thành Phố
|
|
SJC Hà Nội
|
136,500-29,800
|
141,500-27,300
|
|
SJC Đà Nẵng
|
82,5000
|
84,5000
|
|
|
SJC Nha Trang
|
135,500-30,800
|
140,500-28,300
|
|
SJC Cà Mau
|
135,500-30,800
|
140,500-28,300
|
|
SJC Huế
|
135,500-30,800
|
140,500-28,300
|
|
SJC Miền Tây
|
135,500-30,800
|
140,500-28,300
|
|
SJC Quãng Ngãi
|
82,5000
|
84,5000
|
|
SJC Biên Hòa
|
135,500-30,800
|
140,500-28,300
|
|
SJC Bạc Liêu
|
135,500-30,800
|
140,500-28,300
|
|
SJC Quy Nhơn
|
135,500-30,800
|
140,500-28,300
|
|
SJC Hạ Long
|
135,500-30,800
|
140,500-28,300
|
|
SJC Đà Lạt
|
135,500-30,800
|
140,500-28,300
|
|
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
|
|
DOJI SG
|
13,3100
|
13,5100
|
|
DOJI HN
|
13,3100
|
13,5100
|
|
PNJ TP.HCM
|
120,0000
|
122,0000
|
|
PNJ Hà Nội
|
120,0000
|
122,0000
|
|
Phú Qúy SJC
|
135,500500
|
140,500500
|
|
Bảo Tín Minh Châu
|
135,500500
|
140,500500
|
|
Bảo Tín Mạnh Hải
|
117,0000
|
119,0000
|
|
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
|
|
EXIMBANK
|
182,8000
|
184,8000
|
|
TPBANK GOLD
|
135,500500
|
140,500500
|