Giá vàng ngày 23-10-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 139,000-300 142,000-300
SJC 0.5c, 1c, 2c 139,000-300 142,030-300
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 135,000-1,300 139,000-1,300
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 135,000-1,300 139,100-1,300
Vàng nữ trang 9999 133,000-1,300 138,000-1,300
Vàng nữ trang 99 129,634-1,287 136,634-1,287
Vàng nữ trang 75 93,860-975 103,660-975
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 139,000-300 142,000-300
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 139,000-300 142,000-300
SJC Cà Mau 139,000-300 142,000-300
SJC Huế 139,000-300 142,000-300
SJC Miền Tây 139,000-300 142,000-300
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 139,000-300 142,000-300
SJC Bạc Liêu 139,000-300 142,000-300
SJC Quy Nhơn 139,000-300 142,000-300
SJC Hạ Long 139,000-300 142,000-300
SJC Đà Lạt 139,000-300 142,000-300
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 139,000-300 142,000-300
DOJI HN 139,000-300 142,000-300
PNJ TP.HCM 138,000-400 141,000-400
PNJ Hà Nội 138,000-400 141,000-400
Phú Qúy SJC 138,000-400 142,0000
Bảo Tín Minh Châu 137,400-700 142,000-300
Mi Hồng 140,500-300 142,000-300
Bảo Tín Mạnh Hải 137,400-700 141,400-700