Giá vàng ngày 23-09-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 142,500600 145,500600
SJC 0.5c, 1c, 2c 142,500600 145,530600
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 142,000600 145,000600
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 142,000600 145,100600
Vàng nữ trang 9999 139,500600 144,000600
Vàng nữ trang 99 135,574594 142,574594
Vàng nữ trang 75 98,361450 108,161450
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 142,500600 145,500600
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 142,500600 145,500600
SJC Cà Mau 142,500600 145,500600
SJC Huế 142,500600 145,500600
SJC Miền Tây 142,500600 145,500600
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 142,500600 145,500600
SJC Bạc Liêu 142,500600 145,500600
SJC Quy Nhơn 142,500600 145,500600
SJC Hạ Long 142,500600 145,500600
SJC Đà Lạt 142,500600 145,500600
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 142,500600 145,500600
DOJI HN 142,500600 145,500600
PNJ TP.HCM 142,500600 145,500600
PNJ Hà Nội 142,500600 145,500600
Phú Qúy SJC 142,200300 145,500600
Bảo Tín Minh Châu 142,300400 145,500600
Mi Hồng 143,500700 145,000700
Bảo Tín Mạnh Hải 142,300300 146,300300