Giá vàng ngày 23-04-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 166,700-800 169,200-800
SJC 0.5c, 1c, 2c 166,700-800 169,230-800
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 164,500-800 167,500-800
Vàng nữ trang 99 159,342-792 165,842-792
Vàng nữ trang 75 116,888-600 125,788-600
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 166,700-800 169,200-800
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 166,700-800 169,200-800
SJC Cà Mau 166,700-800 169,200-800
SJC Huế 166,700-800 169,200-800
SJC Miền Tây 166,700-800 169,200-800
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 166,700-800 169,200-800
SJC Bạc Liêu 166,700-800 169,200-800
SJC Quy Nhơn 166,700-800 169,200-800
SJC Hạ Long 166,700-800 169,200-800
SJC Đà Lạt 166,700-800 169,200-800
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 166,700-800 169,200-800
Bảo Tín Minh Châu 166,700-800 169,200-800
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 182,8000 184,8000
TPBANK GOLD 166,700-800 169,200-800