Giá vàng ngày 22-10-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 139,3000 142,3000
SJC 0.5c, 1c, 2c 139,3000 142,3300
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 136,300-1,100 140,300-600
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 136,300-1,100 140,400-600
Vàng nữ trang 9999 134,300-1,100 139,300-600
Vàng nữ trang 99 130,921-594 137,921-594
Vàng nữ trang 75 94,835-450 104,635-450
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 139,3000 142,3000
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 139,3000 142,3000
SJC Cà Mau 139,3000 142,3000
SJC Huế 139,3000 142,3000
SJC Miền Tây 139,3000 142,3000
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 139,3000 142,3000
SJC Bạc Liêu 139,3000 142,3000
SJC Quy Nhơn 139,3000 142,3000
SJC Hạ Long 139,3000 142,3000
SJC Đà Lạt 139,3000 142,3000
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 139,3000 142,3000
DOJI HN 139,3000 142,3000
PNJ TP.HCM 138,4000 141,4000
PNJ Hà Nội 138,4000 141,4000
Phú Qúy SJC 138,400-300 142,000-300
Bảo Tín Minh Châu 138,1000 142,3000
Mi Hồng 140,8000 142,3000
Bảo Tín Mạnh Hải 138,1000 142,1000