Giá vàng ngày 22-09-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 141,900-1,700 144,900-1,700
SJC 0.5c, 1c, 2c 141,900-1,700 144,930-1,700
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 141,400-1,700 144,400-1,700
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 141,400-1,700 144,500-1,700
Vàng nữ trang 9999 138,900-1,700 143,400-1,700
Vàng nữ trang 99 134,980-1,683 141,980-1,683
Vàng nữ trang 75 97,911-1,275 107,711-1,275
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 141,900-1,700 144,900-1,700
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 141,900-1,700 144,900-1,700
SJC Cà Mau 141,900-1,700 144,900-1,700
SJC Huế 141,900-1,700 144,900-1,700
SJC Miền Tây 141,900-1,700 144,900-1,700
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 141,900-1,700 144,900-1,700
SJC Bạc Liêu 141,900-1,700 144,900-1,700
SJC Quy Nhơn 141,900-1,700 144,900-1,700
SJC Hạ Long 141,900-1,700 144,900-1,700
SJC Đà Lạt 141,900-1,700 144,900-1,700
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 141,900-1,700 144,900-1,700
DOJI HN 141,900-1,700 144,900-1,700
PNJ TP.HCM 141,900-1,700 144,900-1,700
PNJ Hà Nội 141,900-1,700 144,900-1,700
Phú Qúy SJC 141,900-1,700 144,900-1,700
Bảo Tín Minh Châu 141,900-700 144,900-1,700
Mi Hồng 142,800-900 144,300-900
Bảo Tín Mạnh Hải 142,000-600 146,000-600