Giá vàng ngày 22-08-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 144,600600 147,600600
SJC 0.5c, 1c, 2c 144,600600 147,630600
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 144,100600 147,100600
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 144,100600 147,200600
Vàng nữ trang 9999 141,100600 145,600600
Vàng nữ trang 99 137,158594 144,158594
Vàng nữ trang 75 99,561450 109,361450
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 144,600600 147,600600
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 144,600600 147,600600
SJC Cà Mau 144,600600 147,600600
SJC Huế 144,600600 147,600600
SJC Miền Tây 144,600600 147,600600
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 144,600600 147,600600
SJC Bạc Liêu 144,600600 147,600600
SJC Quy Nhơn 144,600600 147,600600
SJC Hạ Long 144,600600 147,600600
SJC Đà Lạt 144,600600 147,600600
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 144,600600 147,600600
DOJI HN 144,600600 147,600600
PNJ TP.HCM 144,000600 147,500600
PNJ Hà Nội 144,000600 147,500600
Phú Qúy SJC 144,600600 147,600600
Bảo Tín Minh Châu 144,600600 147,600600
Mi Hồng 145,0000 146,5000
Bảo Tín Mạnh Hải 145,5001,500 149,5001,500