Giá vàng ngày 21-10-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 139,300-300 142,300-300
SJC 0.5c, 1c, 2c 139,300-300 142,330-300
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 137,400-300 140,900-300
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 137,400-300 141,000-300
Vàng nữ trang 9999 135,400-300 139,900-300
Vàng nữ trang 99 131,515-297 138,515-297
Vàng nữ trang 75 95,285-226 105,085-226
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 139,300-300 142,300-300
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 139,300-300 142,300-300
SJC Cà Mau 139,300-300 142,300-300
SJC Huế 139,300-300 142,300-300
SJC Miền Tây 139,300-300 142,300-300
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 139,300-300 142,300-300
SJC Bạc Liêu 139,300-300 142,300-300
SJC Quy Nhơn 139,300-300 142,300-300
SJC Hạ Long 139,300-300 142,300-300
SJC Đà Lạt 139,300-300 142,300-300
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 139,300-300 142,300-300
DOJI HN 139,300-300 142,300-300
PNJ TP.HCM 138,400-100 141,400-100
PNJ Hà Nội 138,400-100 141,400-100
Phú Qúy SJC 138,700-300 142,300-300
Bảo Tín Minh Châu 138,100-500 142,300-300
Mi Hồng 140,8000 142,3000
Bảo Tín Mạnh Hải 138,100-500 142,100-500