Giá vàng ngày 21-09-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 143,600-1,000 146,600-1,000
SJC 0.5c, 1c, 2c 143,600-1,000 146,630-1,000
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 143,100-1,000 146,100-1,000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 143,100-1,000 146,200-1,000
Vàng nữ trang 9999 140,600-1,000 145,100-1,000
Vàng nữ trang 99 136,663-990 143,663-990
Vàng nữ trang 75 99,186-750 108,986-750
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 143,600-1,000 146,600-1,000
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 143,600-1,000 146,600-1,000
SJC Cà Mau 143,600-1,000 146,600-1,000
SJC Huế 143,600-1,000 146,600-1,000
SJC Miền Tây 143,600-1,000 146,600-1,000
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 143,600-1,000 146,600-1,000
SJC Bạc Liêu 143,600-1,000 146,600-1,000
SJC Quy Nhơn 143,600-1,000 146,600-1,000
SJC Hạ Long 143,600-1,000 146,600-1,000
SJC Đà Lạt 143,600-1,000 146,600-1,000
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 143,600-1,000 146,600-1,000
DOJI HN 143,600-1,000 146,600-1,000
PNJ TP.HCM 143,600-1,000 146,600-1,000
PNJ Hà Nội 143,600-1,000 146,600-1,000
Phú Qúy SJC 143,600-1,000 146,600-1,000
Bảo Tín Minh Châu 142,600-1,000 146,600-1,000
Mi Hồng 143,700-900 145,200-900
Bảo Tín Mạnh Hải 142,600-1,000 146,600-1,000