Giá vàng ngày 20-10-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 139,600-500 142,600-500
SJC 0.5c, 1c, 2c 139,600-500 142,630-500
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 137,700-1,600 141,200-1,100
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 137,700-1,600 141,300-1,100
Vàng nữ trang 9999 135,700-1,100 140,200-1,100
Vàng nữ trang 99 131,812-1,089 138,812-1,089
Vàng nữ trang 75 95,511-825 105,311-825
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 139,600-500 142,600-500
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 139,600-500 142,600-500
SJC Cà Mau 139,600-500 142,600-500
SJC Huế 139,600-500 142,600-500
SJC Miền Tây 139,600-500 142,600-500
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 139,600-500 142,600-500
SJC Bạc Liêu 139,600-500 142,600-500
SJC Quy Nhơn 139,600-500 142,600-500
SJC Hạ Long 139,600-500 142,600-500
SJC Đà Lạt 139,600-500 142,600-500
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 139,600-500 142,600-500
DOJI HN 139,600-500 142,600-500
PNJ TP.HCM 138,500-900 141,500-900
PNJ Hà Nội 138,500-900 141,500-900
Phú Qúy SJC 139,000-600 142,600-500
Bảo Tín Minh Châu 138,600-200 142,600-500
Mi Hồng 140,800-500 142,300-500
Bảo Tín Mạnh Hải 138,600-200 142,600-200