Giá vàng ngày 19-10-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 140,100-500 143,100-500
SJC 0.5c, 1c, 2c 140,100-500 143,130-500
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 139,300-800 142,300-800
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 139,300-800 142,400-800
Vàng nữ trang 9999 136,800-800 141,300-800
Vàng nữ trang 99 132,901-792 139,901-792
Vàng nữ trang 75 96,336-600 106,136-600
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 140,100-500 143,100-500
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 140,100-500 143,100-500
SJC Cà Mau 140,100-500 143,100-500
SJC Huế 140,100-500 143,100-500
SJC Miền Tây 140,100-500 143,100-500
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 140,100-500 143,100-500
SJC Bạc Liêu 140,100-500 143,100-500
SJC Quy Nhơn 140,100-500 143,100-500
SJC Hạ Long 140,100-500 143,100-500
SJC Đà Lạt 140,100-500 143,100-500
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 140,100-500 143,100-500
DOJI HN 140,100-500 143,100-500
PNJ TP.HCM 139,400-700 142,400-700
PNJ Hà Nội 139,400-700 142,400-700
Phú Qúy SJC 139,600-400 143,100-500
Bảo Tín Minh Châu 138,800200 143,100-500
Mi Hồng 141,300-200 142,800-200
Bảo Tín Mạnh Hải 138,800-300 142,800-300