Giá vàng ngày 18-10-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 140,6000 143,6000
SJC 0.5c, 1c, 2c 140,6000 143,6300
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 140,1000 143,1000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 140,1000 143,2000
Vàng nữ trang 9999 137,6000 142,1000
Vàng nữ trang 99 133,6930 140,6930
Vàng nữ trang 75 96,9360 106,7360
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 140,6000 143,6000
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 140,6000 143,6000
SJC Cà Mau 140,6000 143,6000
SJC Huế 140,6000 143,6000
SJC Miền Tây 140,6000 143,6000
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 140,6000 143,6000
SJC Bạc Liêu 140,6000 143,6000
SJC Quy Nhơn 140,6000 143,6000
SJC Hạ Long 140,6000 143,6000
SJC Đà Lạt 140,6000 143,6000
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 140,6000 143,6000
DOJI HN 140,6000 143,6000
PNJ TP.HCM 140,1000 143,1000
PNJ Hà Nội 140,1000 143,1000
Phú Qúy SJC 140,0000 143,6000
Bảo Tín Minh Châu 138,600200 143,6000
Mi Hồng 141,5000 143,0000
Bảo Tín Mạnh Hải 139,1000 143,1000