Giá vàng ngày 18-09-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 144,6001,800 147,6001,800
SJC 0.5c, 1c, 2c 144,6001,800 147,6301,800
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 144,1001,800 147,1001,800
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 144,1001,800 147,2001,800
Vàng nữ trang 9999 141,6001,800 146,1001,800
Vàng nữ trang 99 137,6531,782 144,6531,782
Vàng nữ trang 75 99,9361,350 109,7361,350
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 144,6001,800 147,6001,800
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 144,6001,800 147,6001,800
SJC Cà Mau 144,6001,800 147,6001,800
SJC Huế 144,6001,800 147,6001,800
SJC Miền Tây 144,6001,800 147,6001,800
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 144,6001,800 147,6001,800
SJC Bạc Liêu 144,6001,800 147,6001,800
SJC Quy Nhơn 144,6001,800 147,6001,800
SJC Hạ Long 144,6001,800 147,6001,800
SJC Đà Lạt 144,6001,800 147,6001,800
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 144,6001,800 147,6001,800
DOJI HN 144,6001,800 147,6001,800
PNJ TP.HCM 144,6001,800 147,6001,800
PNJ Hà Nội 144,6001,800 147,6001,800
Phú Qúy SJC 144,6001,800 147,6001,800
Bảo Tín Minh Châu 144,1001,400 147,6001,800
Mi Hồng 144,800800 146,300800
Bảo Tín Mạnh Hải 144,100400 148,100400