Giá vàng ngày 17-09-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 142,800-700 145,800-700
SJC 0.5c, 1c, 2c 142,800-700 145,830-700
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 142,300-700 145,300-700
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 142,300-700 145,400-700
Vàng nữ trang 9999 139,800-700 144,300-700
Vàng nữ trang 99 135,871-693 142,871-693
Vàng nữ trang 75 98,586-525 108,386-525
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 142,800-700 145,800-700
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 142,800-700 145,800-700
SJC Cà Mau 142,800-700 145,800-700
SJC Huế 142,800-700 145,800-700
SJC Miền Tây 142,800-700 145,800-700
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 142,800-700 145,800-700
SJC Bạc Liêu 142,800-700 145,800-700
SJC Quy Nhơn 142,800-700 145,800-700
SJC Hạ Long 142,800-700 145,800-700
SJC Đà Lạt 142,800-700 145,800-700
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 142,800-700 145,800-700
DOJI HN 142,800-700 145,800-700
PNJ TP.HCM 142,800-700 145,800-700
PNJ Hà Nội 142,800-700 145,800-700
Phú Qúy SJC 142,800-700 145,800-700
Bảo Tín Minh Châu 142,700-300 145,800-700
Mi Hồng 144,000-500 145,500-500
Bảo Tín Mạnh Hải 143,700700 147,700700