Giá vàng ngày 16-10-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 140,900600 143,900600
SJC 0.5c, 1c, 2c 140,900600 143,930600
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 140,400600 143,400600
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 140,400600 143,500600
Vàng nữ trang 9999 137,900600 142,400600
Vàng nữ trang 99 133,990594 140,990594
Vàng nữ trang 75 97,161450 106,961450
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 140,900600 143,900600
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 140,900600 143,900600
SJC Cà Mau 140,900600 143,900600
SJC Huế 140,900600 143,900600
SJC Miền Tây 140,900600 143,900600
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 140,900600 143,900600
SJC Bạc Liêu 140,900600 143,900600
SJC Quy Nhơn 140,900600 143,900600
SJC Hạ Long 140,900600 143,900600
SJC Đà Lạt 140,900600 143,900600
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 140,900600 143,900600
DOJI HN 140,900600 143,900600
PNJ TP.HCM 140,300500 143,300500
PNJ Hà Nội 140,300500 143,300500
Phú Qúy SJC 140,300500 143,900600
Bảo Tín Minh Châu 138,800600 143,900600
Mi Hồng 142,000500 143,500500
Bảo Tín Mạnh Hải 139,500500 143,500500