Giá vàng ngày 16-09-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 143,5001,200 146,5001,200
SJC 0.5c, 1c, 2c 143,5001,200 146,5301,200
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 143,0001,200 146,0001,200
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 143,0001,200 146,1001,200
Vàng nữ trang 9999 140,5001,200 145,0001,200
Vàng nữ trang 99 136,5641,188 143,5641,188
Vàng nữ trang 75 99,111900 108,911900
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 143,5001,200 146,5001,200
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 143,5001,200 146,5001,200
SJC Cà Mau 143,5001,200 146,5001,200
SJC Huế 143,5001,200 146,5001,200
SJC Miền Tây 143,5001,200 146,5001,200
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 143,5001,200 146,5001,200
SJC Bạc Liêu 143,5001,200 146,5001,200
SJC Quy Nhơn 143,5001,200 146,5001,200
SJC Hạ Long 143,5001,200 146,5001,200
SJC Đà Lạt 143,5001,200 146,5001,200
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 143,5001,200 146,5001,200
DOJI HN 143,5001,200 146,5001,200
PNJ TP.HCM 143,5001,200 146,5001,200
PNJ Hà Nội 143,5001,200 146,5001,200
Phú Qúy SJC 143,5001,200 146,5001,200
Bảo Tín Minh Châu 143,000700 146,5001,200
Mi Hồng 144,5001,500 146,0001,500
Bảo Tín Mạnh Hải 143,000500 147,000500