Giá vàng ngày 16-04-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 167,700-2,300 171,200-2,300
SJC 0.5c, 1c, 2c 167,700-2,300 171,230-2,300
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 165,200-2,500 169,200-2,500
Vàng nữ trang 99 161,025-2,475 167,525-2,475
Vàng nữ trang 75 118,163-1,875 127,063-1,875
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 167,700-2,300 171,200-2,300
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 167,700-2,300 171,200-2,300
SJC Cà Mau 167,700-2,300 171,200-2,300
SJC Huế 167,700-2,300 171,200-2,300
SJC Miền Tây 167,700-2,300 171,200-2,300
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 167,700-2,300 171,200-2,300
SJC Bạc Liêu 167,700-2,300 171,200-2,300
SJC Quy Nhơn 167,700-2,300 171,200-2,300
SJC Hạ Long 167,700-2,300 171,200-2,300
SJC Đà Lạt 167,700-2,300 171,200-2,300
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 167,500-2,500 171,200-2,300
Bảo Tín Minh Châu 167,700-2,100 171,200-1,600
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 182,8000 184,8000
TPBANK GOLD 167,700-2,100 171,200-1,600