Giá vàng ngày 15-10-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 140,3000 143,3000
SJC 0.5c, 1c, 2c 140,3000 143,3300
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 139,8000 142,8000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 139,8000 142,9000
Vàng nữ trang 9999 137,3000 141,8000
Vàng nữ trang 99 133,3960 140,3960
Vàng nữ trang 75 96,7110 106,5110
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 140,3000 143,3000
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 140,3000 143,3000
SJC Cà Mau 140,3000 143,3000
SJC Huế 140,3000 143,3000
SJC Miền Tây 140,3000 143,3000
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 140,3000 143,3000
SJC Bạc Liêu 140,3000 143,3000
SJC Quy Nhơn 140,3000 143,3000
SJC Hạ Long 140,3000 143,3000
SJC Đà Lạt 140,3000 143,3000
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 140,3000 143,3000
DOJI HN 140,3000 143,3000
PNJ TP.HCM 139,8000 142,8000
PNJ Hà Nội 139,8000 142,8000
Phú Qúy SJC 139,8000 143,3000
Bảo Tín Minh Châu 138,200-600 143,3000
Mi Hồng 141,500500 143,000500
Bảo Tín Mạnh Hải 139,0000 143,0000