Giá vàng ngày 15-09-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 142,300-300 145,300-300
SJC 0.5c, 1c, 2c 142,300-300 145,330-300
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 141,800-300 144,800-300
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 141,800-300 144,900-300
Vàng nữ trang 9999 139,300-300 143,800-300
Vàng nữ trang 99 135,376-297 142,376-297
Vàng nữ trang 75 98,211-225 108,011-225
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 142,300-300 145,300-300
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 142,300-300 145,300-300
SJC Cà Mau 142,300-300 145,300-300
SJC Huế 142,300-300 145,300-300
SJC Miền Tây 142,300-300 145,300-300
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 142,300-300 145,300-300
SJC Bạc Liêu 142,300-300 145,300-300
SJC Quy Nhơn 142,300-300 145,300-300
SJC Hạ Long 142,300-300 145,300-300
SJC Đà Lạt 142,300-300 145,300-300
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 142,300-300 145,300-300
DOJI HN 142,300-300 145,300-300
PNJ TP.HCM 142,300-100 145,300-200
PNJ Hà Nội 142,300-100 145,300-200
Phú Qúy SJC 142,300-300 145,300-300
Bảo Tín Minh Châu 142,300-300 145,300-300
Mi Hồng 143,000-2,000 144,500-2,000
Bảo Tín Mạnh Hải 142,500-300 146,500-300