Giá vàng ngày 14-10-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 140,300-1,000 143,300-1,000
SJC 0.5c, 1c, 2c 140,300-1,000 143,330-1,000
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 139,800-1,000 142,800-1,000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 139,800-1,000 142,900-1,000
Vàng nữ trang 9999 137,300-1,000 141,800-1,000
Vàng nữ trang 99 133,396-990 140,396-990
Vàng nữ trang 75 96,711-750 106,511-750
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 140,300-1,000 143,300-1,000
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 140,300-1,000 143,300-1,000
SJC Cà Mau 140,300-1,000 143,300-1,000
SJC Huế 140,300-1,000 143,300-1,000
SJC Miền Tây 140,300-1,000 143,300-1,000
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 140,300-1,000 143,300-1,000
SJC Bạc Liêu 140,300-1,000 143,300-1,000
SJC Quy Nhơn 140,300-1,000 143,300-1,000
SJC Hạ Long 140,300-1,000 143,300-1,000
SJC Đà Lạt 140,300-1,000 143,300-1,000
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 140,300-1,000 143,300-1,000
DOJI HN 140,300-1,000 143,300-1,000
PNJ TP.HCM 139,800-1,000 142,800-1,000
PNJ Hà Nội 139,800-1,000 142,800-1,000
Phú Qúy SJC 139,800-700 143,300-1,000
Bảo Tín Minh Châu 138,800-500 143,300-1,000
Mi Hồng 141,000-700 142,500-700
Bảo Tín Mạnh Hải 139,000-500 143,000-500