Giá vàng ngày 14-09-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 142,600-400 145,600-400
SJC 0.5c, 1c, 2c 142,600-400 145,630-400
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 142,100-400 145,100-400
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 142,100-400 145,200-400
Vàng nữ trang 9999 139,600-400 144,100-400
Vàng nữ trang 99 135,673-396 142,673-396
Vàng nữ trang 75 98,436-300 108,236-300
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 142,600-400 145,600-400
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 142,600-400 145,600-400
SJC Cà Mau 142,600-400 145,600-400
SJC Huế 142,600-400 145,600-400
SJC Miền Tây 142,600-400 145,600-400
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 142,600-400 145,600-400
SJC Bạc Liêu 142,600-400 145,600-400
SJC Quy Nhơn 142,600-400 145,600-400
SJC Hạ Long 142,600-400 145,600-400
SJC Đà Lạt 142,600-400 145,600-400
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 142,600-400 145,600-400
DOJI HN 142,600-400 145,600-400
PNJ TP.HCM 142,400-600 145,500-500
PNJ Hà Nội 142,400-600 145,500-500
Phú Qúy SJC 142,600-400 145,600-400
Bảo Tín Minh Châu 142,600-300 145,600-400
Mi Hồng 145,0000 146,5000
Bảo Tín Mạnh Hải 142,800-100 146,800-100