Giá vàng ngày 13-04-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 168,500-900 171,500-900
SJC 0.5c, 1c, 2c 168,500-900 171,530-900
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 166,200-900 169,700-900
Vàng nữ trang 99 161,520-891 168,020-891
Vàng nữ trang 75 118,538-675 127,438-675
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 168,500-900 171,500-900
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 168,500-900 171,500-900
SJC Cà Mau 168,500-900 171,500-900
SJC Huế 168,500-900 171,500-900
SJC Miền Tây 168,500-900 171,500-900
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 168,500-900 171,500-900
SJC Bạc Liêu 168,500-900 171,500-900
SJC Quy Nhơn 168,500-900 171,500-900
SJC Hạ Long 168,500-900 171,500-900
SJC Đà Lạt 168,500-900 171,500-900
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 168,500-900 171,500-900
Bảo Tín Minh Châu 168,500-900 171,500-900
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 182,8000 184,8000
TPBANK GOLD 168,500-900 171,500-900