Giá vàng ngày 11-12-2025

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 152,500-200 154,500-200
SJC 0.5c, 1c, 2c 152,500-200 154,530-200
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 148,1000 151,1000
Vàng nữ trang 99 144,6040 149,6040
Vàng nữ trang 75 105,9860 113,4860
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 152,500-200 154,500-200
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 152,500-200 154,500-200
SJC Cà Mau 152,500-200 154,500-200
SJC Huế 152,500-200 154,500-200
SJC Miền Tây 152,500-200 154,500-200
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 152,500-200 154,500-200
SJC Bạc Liêu 152,500-200 154,500-200
SJC Quy Nhơn 152,500-200 154,500-200
SJC Hạ Long 152,500-200 154,500-200
SJC Đà Lạt 152,500-200 154,500-200
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 151,500-200 154,500-200
Bảo Tín Minh Châu 152,500-200 154,500-200
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 153,000-200 154,500-200
TPBANK GOLD 152,500-200 154,500-200