Giá vàng ngày 11-09-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 142,400-1,200 145,400-1,200
SJC 0.5c, 1c, 2c 142,400-1,200 145,430-1,200
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 141,900-1,200 144,900-1,200
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 141,900-1,200 145,000-1,200
Vàng nữ trang 9999 139,400-1,200 143,900-1,200
Vàng nữ trang 99 135,475-1,188 142,475-1,188
Vàng nữ trang 75 98,286-900 108,086-900
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 142,400-1,200 145,400-1,200
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 142,400-1,200 145,400-1,200
SJC Cà Mau 142,400-1,200 145,400-1,200
SJC Huế 142,400-1,200 145,400-1,200
SJC Miền Tây 142,400-1,200 145,400-1,200
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 142,400-1,200 145,400-1,200
SJC Bạc Liêu 142,400-1,200 145,400-1,200
SJC Quy Nhơn 142,400-1,200 145,400-1,200
SJC Hạ Long 142,400-1,200 145,400-1,200
SJC Đà Lạt 142,400-1,200 145,400-1,200
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI SG 142,400-1,200 145,400-1,200
DOJI HN 142,400-1,200 145,400-1,200
PNJ TP.HCM 142,400-800 145,400-1,100
PNJ Hà Nội 142,400-800 145,400-1,100
Phú Qúy SJC 142,400-1,200 145,400-1,200
Bảo Tín Minh Châu 142,400-1,200 145,400-1,200
Mi Hồng 145,0000 146,5000
Bảo Tín Mạnh Hải 144,100100 148,100100