Giá vàng ngày 11-03-2026

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 184,2001,100 187,2001,100
SJC 0.5c, 1c, 2c 184,2001,100 187,2301,100
Vàng nhẫn 1c, 2c, 5c 98,4000 100,3000
Vàng nhẫn 0.5c, 0.3c 98,4000 100,4000
Vàng nữ trang 9999 181,9001,100 185,4001,100
Vàng nữ trang 99 177,0641,089 183,5641,089
Vàng nữ trang 75 130,314825 139,214825
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 184,2001,100 187,2001,100
SJC Đà Nẵng 82,5000 84,5000
SJC Nha Trang 184,2001,100 187,2001,100
SJC Cà Mau 184,2001,100 187,2001,100
SJC Huế 184,2001,100 187,2001,100
SJC Miền Tây 184,2001,100 187,2001,100
SJC Quãng Ngãi 82,5000 84,5000
SJC Biên Hòa 184,2001,100 187,2001,100
SJC Bạc Liêu 184,2001,100 187,2001,100
SJC Quy Nhơn 184,2001,100 187,2001,100
SJC Hạ Long 184,2001,100 187,2001,100
SJC Đà Lạt 184,2001,100 187,2001,100
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 13,3100 13,5100
DOJI HN 13,3100 13,5100
PNJ HCM 120,0000 122,0000
PNJ Hà Nội 120,0000 122,0000
Phú Qúy SJC 184,4001,300 187,2001,100
Bảo Tín Minh Châu 184,4001,300 187,2001,100
Mi Hồng 117,0000 119,0000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 185,2001,100 187,2001,100
TPBANK GOLD 184,2001,100 187,2001,100